Bước vào hành trình du học 2026, việc lựa chọn chứng chỉ phù hợp không chỉ là một yêu cầu thủ tục mà còn là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội được nhận vào ngôi trường mơ ước. Giữa ma trận các kỳ thi như IELTS, SAT, và PTE, đâu là lựa chọn tối ưu dành cho bạn? Câu trả lời cốt lõi nằm ở mục tiêu của bạn: IELTS và PTE chủ yếu để chứng minh năng lực tiếng Anh, trong khi SAT đánh giá tư duy logic và khả năng học thuật toàn diện.
Việc chọn đúng kỳ thi ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức ôn luyện. Đây là yếu tố then chốt quyết định điều kiện du học các nước mà bạn đang nhắm tới. Bài viết này, VAIC sẽ cung cấp một cái nhìn so sánh toàn diện và khách quan, giúp bạn tự tin đưa ra lựa chọn thông minh cho tương lai.

Tổng quan về kỳ thi IELTS Academic
IELTS Academic là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh học thuật phổ biến và được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới. Chứng chỉ này là yêu cầu đầu vào cho hầu hết các chương trình đại học và sau đại học tại các quốc gia nói tiếng Anh như Anh, Úc, Canada, New Zealand và cả nhiều trường tại Mỹ.
Mục đích và đối tượng của chứng chỉ tiếng Anh du học IELTS
IELTS Academic được thiết kế để đánh giá xem bạn đã sẵn sàng học tập hoặc nghiên cứu trong môi trường sử dụng hoàn toàn tiếng Anh hay chưa. Đối tượng chính của kỳ thi này là học sinh, sinh viên có kế hoạch du học bậc cử nhân hoặc sau đại học.
Cấu trúc bài thi IELTS Academic (4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết)
Bài thi bao gồm 4 phần, đánh giá toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ:
- Listening (Nghe): Khoảng 30 phút, 4 phần.
- Reading (Đọc): 60 phút, 3 bài đọc dài.
- Writing (Viết): 60 phút, 2 bài viết (Task 1 và Task 2).
- Speaking (Nói): 11-14 phút, phỏng vấn trực tiếp 1-1 với giám khảo.
Thang điểm và cách tính điểm (từ 0 – 9.0)
Điểm IELTS được tính trên thang điểm từ 0 đến 9.0 cho từng kỹ năng. Điểm tổng (Overall Band Score) là trung bình cộng của điểm 4 kỹ năng.
Ưu điểm
- Phổ biến: Được chấp nhận bởi hơn 11.000 tổ chức tại hơn 140 quốc gia.
- Đánh giá toàn diện: Kiểm tra cả 4 kỹ năng một cách cân bằng.
- Thi nói trực tiếp: Tương tác với giám khảo thật giúp nhiều thí sinh cảm thấy tự nhiên và thoải mái hơn.
Nhược điểm
- Thời gian chờ kết quả: Thường mất 13 ngày cho bài thi trên giấy và 3-5 ngày cho bài thi trên máy tính.
- Tâm lý thi nói: Một số thí sinh có thể cảm thấy áp lực khi đối mặt trực tiếp với giám khảo.
Thời hạn hiệu lực của chứng chỉ IELTS
Chứng chỉ IELTS có hiệu lực trong vòng 2 năm kể từ ngày thi.

Tổng quan về kỳ thi SAT (Digital SAT)
SAT (Scholastic Aptitude Test) không phải là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh, mà là một bài thi chuẩn hóa quốc tế dùng để xét tuyển vào các trường đại học tại Hoa Kỳ. Kỳ thi này đánh giá tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề của học sinh. Từ năm 2023, SAT đã chuyển sang hình thức thi hoàn toàn trên máy tính, gọi là Digital SAT.
Mục đích và đối tượng của kỳ thi năng lực ngoại ngữ SAT
Mục đích chính của SAT là cung cấp cho các trường đại học một thước đo chung để đánh giá năng lực học thuật của ứng viên từ nhiều trường trung học khác nhau. Đối tượng chính là học sinh THPT có ý định nộp hồ sơ vào các trường đại học tại Mỹ.
Cấu trúc bài thi Digital SAT mới (Reading & Writing, Math)
Bài thi Digital SAT mới ngắn gọn hơn và có cấu trúc thích ứng (adaptive):
- Reading & Writing (Đọc & Viết): Gồm 2 mô-đun, các đoạn văn ngắn hơn và mỗi đoạn chỉ có 1 câu hỏi.
- Math (Toán): Gồm 2 mô-đun, được phép sử dụng máy tính trong toàn bộ phần thi.
Thang điểm và cách tính điểm (400-1600), khái niệm “superscore”
Thang điểm SAT dao động từ 400 đến 1600, là tổng điểm của hai phần thi (mỗi phần từ 200 – 800). Nhiều trường đại học Mỹ chấp nhận “superscore”, tức là lấy điểm thành phần cao nhất từ các lần thi khác nhau của bạn để tạo ra một tổng điểm cao nhất có thể.
Ưu điểm
- Thước đo chuẩn hóa: Giúp hồ sơ của bạn nổi bật khi cạnh tranh với các ứng viên quốc tế.
- Đánh giá toàn diện: Thể hiện năng lực tư duy phản biện và toán học, không chỉ là ngôn ngữ.
- Digital SAT tiện lợi: Thời gian thi ngắn hơn, kết quả có nhanh hơn.
Nhược điểm
- Yêu cầu kiến thức sâu: Đòi hỏi nền tảng kiến thức vững chắc về Toán và khả năng đọc hiểu văn bản học thuật phức tạp.
- Không phải yêu cầu bắt buộc: Nhiều trường đại học Mỹ hiện đang áp dụng chính sách “test-optional” (không bắt buộc nộp điểm SAT).
Thời hạn hiệu lực của chứng chỉ
Điểm SAT về lý thuyết không có thời hạn, nhưng hầu hết các trường đại học ưu tiên kết quả trong vòng 5 năm gần nhất.

Tổng quan về kỳ thi PTE Academic
PTE Academic (Pearson Test of English Academic) là bài thi tiếng Anh học thuật trên máy tính, được công nhận ngày càng rộng rãi, đặc biệt tại Úc, New Zealand và Anh. Kỳ thi này nổi bật nhờ hệ thống chấm điểm bằng trí tuệ nhân tạo (AI) và thời gian trả kết quả cực nhanh.
Mục đích và đối tượng của chứng chỉ tiếng Anh du học PTE Academic
Tương tự IELTS Academic, PTE Academic đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật. Kỳ thi này phù hợp cho những ai muốn du học, làm việc hoặc định cư tại các quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là những người tự tin với kỹ năng máy tính và muốn có kết quả nhanh chóng.
Cấu trúc bài thi PTE Academic (Speaking & Writing, Reading, Listening)
Bài thi PTE kéo dài khoảng 2 tiếng và được thực hiện hoàn toàn trên máy tính, bao gồm 3 phần chính:
- Speaking & Writing (Nói & Viết): Gộp chung trong một phần, khoảng 54-67 phút.
- Reading (Đọc): Khoảng 29-30 phút.
- Listening (Nghe): Khoảng 30-43 phút.
Thang điểm và cách tính điểm (từ 10 – 90)
PTE Academic sử dụng thang điểm từ 10 đến 90. Hệ thống chấm điểm tự động bằng AI đảm bảo tính khách quan và nhất quán.
Ưu điểm
- Kết quả nhanh: Thường có kết quả chỉ trong vòng 48 giờ.
- Khách quan: Chấm điểm bằng AI loại bỏ yếu tố chủ quan của con người.
- Lịch thi linh hoạt: Có nhiều kỳ thi được tổ chức trong tuần.
- Được chấp nhận rộng rãi: Ngày càng nhiều các trường đại học chấp nhận PTE, đặc biệt cho mục đích du học và định cư tại Úc.
Nhược điểm
- Yêu cầu kỹ năng máy tính: Cần thành thạo gõ phím và thao tác nhanh trên máy tính.
- Chưa phổ biến bằng IELTS: Ở một số quốc gia hoặc trường đại học, IELTS vẫn là lựa chọn quen thuộc hơn.
Thời hạn hiệu lực của chứng chỉ
Chứng chỉ PTE Academic có hiệu lực trong 2 năm.

So sánh chi tiết IELTS, SAT và PTE
Để giúp bạn có cái nhìn trực quan nhất, dưới đây là bảng so sánh tổng quan giữa ba kỳ thi dựa trên các tiêu chí quan trọng.
| Tiêu chí | IELTS Academic | Digital SAT | PTE Academic |
|---|---|---|---|
| Mục đích | Đánh giá năng lực tiếng Anh học thuật | Đánh giá năng lực học thuật và tư duy logic | Đánh giá năng lực tiếng Anh học thuật |
| Cấu trúc | 4 phần: Listening, Reading, Writing, Speaking | 2 phần: Reading & Writing, Math | 3 phần: Speaking & Writing, Reading, Listening |
| Thời gian thi | ~ 2 giờ 45 phút | ~ 2 giờ 14 phút | ~ 2 giờ |
| Hình thức thi | Trên máy tính; Nói trực tiếp | Hoàn toàn trên máy tính (thi thích ứng) | Hoàn toàn trên máy tính |
| Thang điểm | 0 – 9.0 | 400 – 1600 | 10 – 90 |
| Thời hạn | 2 năm | Không giới hạn (khuyến nghị 5 năm) | 2 năm |
Mục đích và đối tượng phù hợp
- IELTS: Lựa chọn “vàng” cho du học Anh, Úc, Canada, New Zealand và nhiều quốc gia khác. Phù hợp nếu bạn cần chứng minh trình độ Anh ngữ tổng quát.
- SAT: Gần như là bắt buộc nếu bạn nhắm đến các trường đại học top đầu của Mỹ. Kỳ thi này dành cho những ai muốn chứng tỏ năng lực học thuật vượt trội.
- PTE: Lựa chọn thay thế ngày càng phổ biến cho IELTS, đặc biệt mạnh cho du học Úc, Anh, Canada. Đây là kỳ thi lý tưởng nếu bạn cần kết quả nhanh và tự tin với bài thi trên máy tính.
Cấu trúc bài thi và kỹ năng kiểm tra
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở hình thức thi. IELTS có phần thi nói trực tiếp với giám khảo, tạo cảm giác giao tiếp thật. Trong khi đó, PTE ghi âm câu trả lời của bạn qua microphone và SAT là bài thi trắc nghiệm trên máy tính với cấu trúc thích ứng thông minh.
Thang điểm và cách tính điểm
Ba kỳ thi sử dụng ba thang điểm hoàn toàn khác nhau. Mặc dù có những bảng quy đổi tham khảo, bạn nên luôn kiểm tra yêu cầu điểm số cụ thể của từng trường cho từng kỳ thi thay vì tự quy đổi.
Thời gian chuẩn bị và độ khó
Việc luyện thi chứng chỉ nào dễ hơn phụ thuộc hoàn toàn vào điểm mạnh của bạn.
- Nếu bạn giỏi giao tiếp trực tiếp và viết luận có cấu trúc, IELTS có thể phù hợp hơn.
- Nếu bạn có nền tảng Toán học và tư duy logic tốt, SAT sẽ là lợi thế.
- Nếu bạn gõ phím nhanh và có khả năng phản xạ tốt với các dạng câu hỏi ngắn, PTE có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn.
Vậy SAT và IELTS cái nào khó hơn? Câu trả lời là chúng khó theo những cách khác nhau. IELTS khó về chiều sâu ngôn ngữ, còn SAT khó về tư duy học thuật và kiến thức nền.
Mức độ chấp nhận và yêu cầu của các trường đại học
IELTS vẫn là kỳ thi được chấp nhận rộng rãi nhất trên toàn cầu. Tuy nhiên, xu hướng năm 2025 cho thấy các trường đại học chấp nhận PTE ngày càng tăng, đặc biệt là ở Úc và Anh. Với SAT, dù nhiều trường áp dụng chính sách “test-optional”, một điểm số SAT cao vẫn là một lợi thế cạnh tranh rất lớn khi nộp hồ sơ vào các trường top của Mỹ.
Nên chọn IELTS, SAT hay PTE?
Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào việc bạn trả lời các câu hỏi sau: Bạn sẽ nộp hồ sơ vào đâu? Ngành học của bạn là gì? Điểm mạnh của bạn là gì?
Chọn IELTS
- Mục tiêu chính của bạn là du học Anh, Úc, Canada, New Zealand.
- Bạn tự tin hơn khi giao tiếp trực tiếp với người thật trong phần thi nói.
- Bạn đã quen thuộc với dạng bài thi truyền thống trên giấy hoặc muốn có lựa chọn này.
Chọn SAT
- Bạn đặt mục tiêu vào các trường đại học cạnh tranh cao tại Mỹ.
- Bạn muốn thể hiện năng lực học thuật toàn diện, đặc biệt là Toán và tư duy phản biện. Đây là yếu tố quan trọng khi cân nhắc nên thi IELTS hay SAT cho hồ sơ du học Mỹ.
- Bạn có nền tảng kiến thức vững chắc và khả năng chịu áp lực trong phòng thi.
Chọn PTE
- Bạn cần kết quả thi nhanh để kịp thời hạn nộp hồ sơ.
- Bạn cảm thấy thoải mái và có thể thể hiện tốt nhất khi thi hoàn toàn trên máy tính.
- Mục tiêu của bạn là du học Úc, Anh hoặc các trường đại học đang ngày càng cởi mở với chứng chỉ này.

Các yếu tố khác cần cân nhắc khi chọn kỳ thi để du học
- Quốc gia và trường mục tiêu: Đây là yếu tố quyết định. Hãy kiểm tra website của trường để biết họ chấp nhận chứng chỉ nào và yêu cầu điểm số bao nhiêu.
- Năng lực cá nhân: Hãy trung thực với bản thân về điểm mạnh, điểm yếu của mình để chọn kỳ thi phù hợp nhất.
- Ngân sách và thời gian: Cân nhắc chi phí thi và thời gian bạn có để chuẩn bị cho một lộ trình ôn thi du học 2026 hiệu quả. Việc tìm hiểu và xây dựng lộ trình tự học tiếng Anh từ sớm sẽ giúp bạn chủ động hơn.
- Lời khuyên từ chuyên gia: Đừng chạy theo số đông. Hãy dành thời gian làm thử các bài thi mẫu của cả IELTS và PTE để xem dạng bài nào phù hợp với phong cách làm bài của bạn hơn. Nếu mục tiêu là Mỹ, hãy ưu tiên SAT và một chứng chỉ tiếng Anh đi kèm.
Kết luận
Tóm lại, không có một kỳ thi nào là tốt nhất cho tất cả mọi người. IELTS là lựa chọn an toàn và phổ biến toàn cầu. SAT là chìa khóa cho giấc mơ du học Mỹ tại các trường top. PTE là một giải pháp hiện đại, nhanh chóng và ngày càng được ưa chuộng.
Điều quan trọng nhất là bạn phải nghiên cứu kỹ lưỡng yêu cầu của từng trường đại học và quốc gia mà bạn hướng tới. Hãy hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và chọn kỳ thi mà bạn tự tin có thể đạt kết quả tốt nhất.
Để được tư vấn miễn phí về lộ trình học và lựa chọn chứng chỉ phù hợp nhất với mục tiêu của bạn, đăng ký học thử miễn phí ngay!

Bài viết liên quan