Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc đánh giá chính xác năng lực tiếng Anh đã trở thành một yêu cầu thiết yếu cho cả học tập và công việc. Bài viết này, VAIC sẽ giúp bạn làm rõ các cấp độ tiếng Anh theo Khung tham chiếu châu Âu CEFR và mối tương quan trực tiếp với thang điểm IELTS. Việc hiểu rõ vị trí của mình trên bản đồ năng lực ngôn ngữ không chỉ giúp bạn đặt mục tiêu thực tế mà còn xây dựng một lộ trình học tập hiệu quả để chinh phục những cột mốc quan trọng.

các cấp độ tiếng Anh và band điểm IELTS tương ứng
Các cấp độ tiếng Anh và band điểm IELTS tương ứng

Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) là gì?

Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) là một tiêu chuẩn quốc tế được phát triển bởi Hội đồng Châu Âu nhằm mô tả và chuẩn hóa năng lực ngôn ngữ. Khung này cung cấp một cơ sở chung, minh bạch để các nhà giáo dục, nhà tuyển dụng và chính người học có thể đánh giá trình độ một cách nhất quán trên toàn thế giới. Việc hiểu rõ về các bậc tiếng Anh theo Cambridge và CEFR sẽ giúp bạn định vị năng lực của mình một cách hệ thống.

Sáu cấp độ chính của CEFR được chia thành ba nhóm lớn:

  • A (Basic User): A1, A2
  • B (Independent User): B1, B2
  • C (Proficient User): C1, C2

Mô tả chi tiết từng cấp độ tiếng Anh theo CEFR

Mỗi cấp độ trong khung CEFR đại diện cho những khả năng cụ thể mà người học có thể thực hiện qua bốn kỹ năng chính: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Việc phân tích chi tiết này giúp bạn nhận diện chính xác mình đang ở đâu và cần cải thiện những gì.

A1 – Trình độ Cơ bản (Beginner)

Ở cấp độ A1, bạn có thể hiểu và sử dụng những cách diễn đạt quen thuộc, hàng ngày và các câu rất đơn giản. Bạn có khả năng giới thiệu bản thân, người khác và có thể hỏi, trả lời các thông tin cá nhân cơ bản như nơi ở, người quen và những thứ mình có.

  • Nghe: Nhận biết các từ và cụm từ quen thuộc về bản thân, gia đình và môi trường xung quanh khi người khác nói chậm và rõ ràng.
  • Nói: Tương tác một cách đơn giản, miễn là người đối thoại sẵn sàng lặp lại hoặc diễn giải lại và giúp bạn diễn đạt ý muốn.
  • Đọc: Hiểu các tên, từ và câu rất đơn giản trên các thông báo, áp phích hoặc catalogue.
  • Viết: Viết bưu thiếp ngắn, đơn giản (ví dụ: lời chúc mừng kỳ nghỉ) và điền vào các biểu mẫu thông tin cá nhân.

A2 – Trình độ Sơ cấp (Elementary)

Với trình độ A2, bạn có thể giao tiếp trong các tình huống đơn giản, đòi hỏi trao đổi thông tin trực tiếp về các chủ đề quen thuộc. Bạn có thể mô tả bằng những thuật ngữ đơn giản về bản thân, gia đình, môi trường sống và các nhu cầu tức thời.

  • Nghe: Hiểu các cụm từ và từ vựng thông dụng liên quan đến các lĩnh vực cá nhân (thông tin gia đình, mua sắm, công việc).
  • Nói: Giao tiếp trong các nhiệm vụ đơn giản và thường ngày, mô tả các khía cạnh của cuộc sống cá nhân.
  • Đọc: Đọc các văn bản rất ngắn, đơn giản và tìm thông tin cụ thể trong các tài liệu hàng ngày như quảng cáo, thực đơn, lịch trình.
  • Viết: Viết các ghi chú và tin nhắn ngắn, đơn giản; viết một lá thư cá nhân rất đơn giản.
Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR)
Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR)

B1 – Trình độ Trung cấp (Intermediate)

Đạt đến cấp độ B1, bạn có thể hiểu các ý chính của một đoạn văn hay bài nói về các chủ đề quen thuộc trong công việc, trường học, giải trí. Bạn có thể xử lý hầu hết các tình huống có thể phát sinh khi đi du lịch ở khu vực nói tiếng Anh và diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc.

  • Nghe: Hiểu các ý chính khi nghe về các chủ đề quen thuộc, bao gồm các chương trình phát thanh hoặc truyền hình về thời sự hoặc các chủ đề quan tâm.
  • Nói: Mô tả kinh nghiệm, sự kiện, ước mơ, hy vọng và tham vọng; đưa ra lý do và giải thích cho các ý kiến và kế hoạch.
  • Đọc: Hiểu các văn bản sử dụng ngôn ngữ hàng ngày hoặc liên quan đến công việc.
  • Viết: Viết văn bản đơn giản, có tính liên kết về các chủ đề quen thuộc hoặc cá nhân quan tâm.

B2 – Trình độ Trung cao cấp (Upper Intermediate)

Ở trình độ B2, bạn có thể hiểu ý chính của các văn bản phức tạp về cả chủ đề cụ thể lẫn trừu tượng, bao gồm cả các thảo luận chuyên ngành. Bạn có thể tương tác với người bản xứ một cách tự nhiên và trôi chảy mà không gây căng thẳng cho cả hai bên.

  • Nghe: Hiểu các bài nói dài và các bài giảng phức tạp, theo dõi được các lập luận phức tạp nếu chủ đề tương đối quen thuộc.
  • Nói: Trình bày quan điểm rõ ràng, chi tiết về nhiều chủ đề và giải thích một quan điểm về một vấn đề thời sự.
  • Đọc: Đọc các bài báo và báo cáo về các vấn đề đương đại với thái độ và quan điểm của tác giả.
  • Viết: Viết văn bản rõ ràng, chi tiết về nhiều chủ đề, viết một bài luận hoặc báo cáo truyền đạt thông tin hoặc đưa ra lý do ủng hộ/phản đối một quan điểm.

C1 – Trình độ Nâng cao (Advanced)

Cấp độ C1 cho thấy bạn có thể hiểu nhiều loại văn bản dài, phức tạp và nhận ra ý nghĩa tiềm ẩn. Bạn có thể diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, linh hoạt và hiệu quả cho các mục đích xã hội, học thuật và chuyên môn.

  • Nghe: Hiểu các bài nói dài ngay cả khi chúng không có cấu trúc rõ ràng và các mối quan hệ không được thể hiện tường minh.
  • Nói: Trình bày các mô tả rõ ràng, chi tiết về các chủ đề phức tạp, tích hợp các chủ đề phụ và phát triển các điểm cụ thể.
  • Đọc: Hiểu các văn bản văn học và phi hư cấu dài, phức tạp và đánh giá cao sự khác biệt về phong cách.
  • Viết: Viết văn bản rõ ràng, có cấu trúc tốt, thể hiện việc sử dụng có kiểm soát các mẫu câu, từ nối và các phương tiện liên kết.
Mỗi cấp độ trong khung CEFR đại diện cho những khả năng cụ thể mà người học có thể thực hiện qua bốn kỹ năng chính
Mỗi cấp độ trong khung CEFR đại diện cho những khả năng cụ thể mà người học có thể thực hiện qua bốn kỹ năng chính

C2 – Trình độ Thành thạo (Proficiency)

Khi đạt trình độ C2, bạn có khả năng hiểu gần như mọi thứ nghe hoặc đọc một cách dễ dàng. Bạn có thể tóm tắt thông tin từ các nguồn nói và viết khác nhau, tái cấu trúc các lập luận và trình bày chúng một cách mạch lạc, trôi chảy, chính xác và tự nhiên.

  • Nghe: Không gặp khó khăn khi hiểu bất kỳ loại ngôn ngữ nói nào, dù là trực tiếp hay qua phương tiện truyền thông.
  • Nói: Tham gia vào bất kỳ cuộc trò chuyện hoặc thảo luận nào một cách dễ dàng, sử dụng thành ngữ và cách nói thông tục.
  • Đọc: Đọc dễ dàng gần như tất cả các dạng văn bản, bao gồm cả các văn bản trừu tượng, có cấu trúc phức tạp.
  • Viết: Viết các văn bản phức tạp, rõ ràng, trôi chảy với phong cách phù hợp, bao gồm thư, báo cáo hoặc bài báo.
Việc quy đổi điểm giữa IELTS và CEFR giúp người học có cái nhìn đối chiếu rõ ràng hơn về trình độ của mình theo tiêu chuẩn quốc tế.
Việc quy đổi điểm giữa IELTS và CEFR giúp người học có cái nhìn đối chiếu rõ ràng hơn về trình độ của mình theo tiêu chuẩn quốc tế.

Bảng quy đổi điểm IELTS tương ứng với các cấp độ tiếng Anh CEFR

Việc quy đổi điểm giữa IELTS và CEFR giúp người học có cái nhìn đối chiếu rõ ràng hơn về trình độ của mình theo tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bảng quy đổi này chỉ mang tính tham khảo tương đối vì hai hệ thống có phương pháp đánh giá khác nhau.

Cấp độ CEFRMô tả Trình độBand điểm IELTS tương ứng
C2Thành thạo (Proficiency)8.5 – 9.0
C1Nâng cao (Advanced)7.0 – 8.0
B2Trung cao cấp (Upper-Intermediate)5.5 – 6.5
B1Trung cấp (Intermediate)4.0 – 5.0
A2Sơ cấp (Elementary)Tương đương IELTS dưới 4.0
A1Cơ bản (Beginner)Không có quy đổi chính thức

Lưu ý quan trọng: Bảng quy đổi chỉ mang tính tham khảo tương đối. Năng lực thực tế của một thí sinh ở mỗi kỹ năng có thể không đồng đều, dẫn đến điểm tổng thể có thể thuộc một band nhưng một số kỹ năng lại ở cấp độ CEFR cao hơn hoặc thấp hơn.

Xác định trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn & đặt mục tiêu IELTS phù hợp

Hiểu rõ các cấp độ trên là bước đầu tiên. Bước tiếp theo là xác định chính xác trình độ hiện tại của bạn và vạch ra mục tiêu rõ ràng.

  • Các phương pháp tự đánh giá:
    • Thực hiện các bài thi thử IELTS online miễn phí từ các nguồn uy tín.
    • Tham gia các buổi kiểm tra trình độ đầu vào tại các trung tâm Anh ngữ chuyên nghiệp.
    • Tự đối chiếu khả năng của mình với mô tả chi tiết của từng cấp độ CEFR đã nêu ở trên.
  • Đặt mục tiêu thực tế: Mục tiêu IELTS của bạn nên gắn liền với yêu cầu cụ thể: du học (thường là 6.5+), định cư (tùy chương trình), hay yêu cầu công việc.
  • Lên kế hoạch học tập: Dựa trên trình độ hiện tại và mục tiêu, bạn có thể xây dựng một kế hoạch chi tiết. Một lộ trình tự học tiếng Anh bài bản sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức để đạt được band điểm mong muốn.
Xác định trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn & đặt mục tiêu IELTS phù hợp
Xác định trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn & đặt mục tiêu IELTS phù hợp

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về cấp độ tiếng Anh và IELTS

  • IELTS 5.5 tương đương trình độ nào theo CEFR? IELTS 5.5 tương ứng với cấp độ B2 (Trung cao cấp). Ở mức điểm này, bạn được xem là một người dùng tiếng Anh độc lập, có thể sử dụng ngôn ngữ trong các bối cảnh quen thuộc.
  • IELTS 6.5 tương đương B2 hay C1? IELTS 6.5 vẫn được xếp vào cấp độ B2. Tuy nhiên, đây là mức điểm cao của B2 và tiệm cận với C1. Một người đạt 6.5 IELTS có năng lực ngôn ngữ tốt và đáp ứng yêu cầu đầu vào của hầu hết các trường đại học trên thế giới.
  • IELTS 7.0 tương đương bằng gì và có đủ điều kiện du học không? IELTS 7.0 tương đương với cấp độ C1 (Nâng cao). Đây là một band điểm rất tốt, thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt và hiệu quả. Mức điểm này không chỉ đủ mà còn là một lợi thế khi nộp hồ sơ du học tại các trường đại học hàng đầu.
  • Cần bao lâu để từ B1 lên B2 và đạt band điểm IELTS tương ứng? Để chuyển từ B1 (IELTS 4.0-5.0) lên B2 (IELTS 5.5-6.5) thường cần khoảng 200-300 giờ học có hướng dẫn. Tùy thuộc vào cường độ học tập (ví dụ: 10-15 giờ/tuần), quá trình này có thể mất từ 6 đến 9 tháng.
  • Yêu cầu IELTS cho du học các nước phổ biến trong năm 2026 là bao nhiêu? Yêu cầu IELTS cho du học thường dao động từ 6.0 đến 7.5 tùy thuộc vào quốc gia, trường và bậc học. Các trường đại học hàng đầu ở Anh, Mỹ, Úc, Canada thường yêu cầu tối thiểu 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) cho bậc đại học và 7.0+ cho bậc sau đại học.
  • Có sự thay đổi nào về cách quy đổi điểm IELTS sang CEFR trong năm 2026 không? Hiện tại, chưa có thông báo chính thức nào về việc thay đổi bảng quy đổi điểm IELTS sang CEFR. Bảng quy đổi hiện hành vẫn được công nhận và sử dụng rộng rãi bởi các tổ chức giáo dục toàn cầu.
  • Bảng quy đổi điểm TOEIC và IELTS có đáng tin cậy không? Có các bảng quy đổi tham khảo giữa TOEIC và IELTS, nhưng chúng chỉ mang tính chất ước lượng. Do TOEIC chủ yếu tập trung vào tiếng Anh trong môi trường giao tiếp và làm việc quốc tế (Nghe & Đọc), trong khi IELTS đánh giá toàn diện 4 kỹ năng học thuật, nên việc quy đổi trực tiếp có thể không phản ánh chính xác toàn bộ năng lực của thí sinh.

Kết luận

Việc nắm vững các cấp độ tiếng Anh theo CEFR và bảng quy đổi điểm IELTS tương ứng là chìa khóa giúp bạn xây dựng một lộ trình học tập thông minh và hiệu quả. Thay vì học một cách mơ hồ, bạn sẽ có một mục tiêu rõ ràng và những bước đi cụ thể để chinh phục band điểm mơ ước.

Đăng ký học thử miễn phí ngay tại VAIC để trải nghiệm lớp học, lộ trình học phù hợp với từng độ tuổi, chinh phục IELTS hiệu quả.

Zalo phone